璬
jiǎo
1.mặt dây chuyền ngọc
2.trang sức ngọc
jade pendant · jade ornament
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjiǎo
1.mặt dây chuyền ngọc
2.trang sức ngọc
jade pendant · jade ornament
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác