璃
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
lí
Âm Hán Việt: ly
1.(chữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài)
2.phát âm Đài Loan lì
3.biến thể của 璃
(phonetic character used in transliteration of foreign names) · Taiwan pr. lì · variant of 璃
lí
Âm Hán Việt: ly
1.pha lê màu
2.thủy tinh
colored glaze · glass
lí
Âm Hán Việt: ly
1.biến thể của 璃
variant of 璃
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác