瑞氏染料
ruì shì rǎn liào
Âm Hán Việt: thuỵ thị nhiễm liệu
1.Thuốc nhuộm Wright (dùng trong nghiên cứu máu)
Wright's stain (used in studying blood)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác