瑞德西韦
Phồn thể: 瑞德西韋
ruì dé xī wéi
Âm Hán Việt: thuỵ đức tây vi
1.remdesivir (thuốc kháng virus) (từ mượn)
remdesivir (antiviral medication) (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác