瑞士军刀
Phồn thể: 瑞士軍刀
Ruì shì jūn dāo
Âm Hán Việt: thuỵ sĩ quân đao
1.dao đa năng Thụy Sĩ
Swiss Army knife
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 瑞士軍刀
Ruì shì jūn dāo
Âm Hán Việt: thuỵ sĩ quân đao
1.dao đa năng Thụy Sĩ
Swiss Army knife
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác