瑞利准则
Phồn thể: 瑞利準則
Ruì lì zhǔn zé
Âm Hán Việt: thuỵ lợi chuẩn tắc
1.tiêu chuẩn Rayleigh (quang học)
Rayleigh criterion (optics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác