瑜伽行派
Yú jiā Xíng pài
Âm Hán Việt: du già hàng phái
1.xem 唯识宗
see 唯识宗
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácYú jiā Xíng pài
Âm Hán Việt: du già hàng phái
1.xem 唯识宗
see 唯识宗
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác