瑕不掩瑜
xiá bù yǎn yú
Âm Hán Việt: hà bất yểm du
1.nghĩa đen: vết nhỏ không che mờ độ sáng của ngọc
2.điểm tốt nhiều hơn điểm xấu (thành ngữ)
lit. a blemish does not obscure jade's luster · the pros outweigh the cons (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác