琼浆玉液
Phồn thể: 瓊漿玉液
qióng jiāng yù yè
Âm Hán Việt: quỳnh tương ngọc dịch
1.ngọc dịch trường sinh (thành ngữ); tiên tửu
2.rượu hảo hạng
3.rượu thượng hạng
bejeweled nectar (idiom); ambrosia of the immortals · superb liquor · top quality wine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác