琼楼玉宇
Phồn thể: 瓊樓玉宇
qióng lóu yù yǔ
Âm Hán Việt: quỳnh lâu ngọc vũ
1.lâu đài ngọc ngà (thành ngữ); nơi ở xa hoa
bejeweled jade palace (idiom); sumptuous dwelling
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác