琼州海峡
Phồn thể: 瓊州海峽
Qióng zhōu Hǎi xiá
Âm Hán Việt: quỳnh châu hải hiệp
1.eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)
Qiongzhou Strait (between Hainan Island and mainland China)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác