琴瑟和鸣
Phồn thể: 琴瑟和鳴
qín sè hé míng
Âm Hán Việt: cầm sắt hoà minh
1.hòa hợp hoàn hảo
2.đồng điệu
3.nghĩa đen: cầm và sắt hòa ca
in perfect harmony · in sync · lit. qin and se sing in harmony
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác