琯
guǎn
Âm Hán Việt: quản
1.nhạc cụ
2.chạm ngọc hoặc vàng
mus. instr. · to polish jade or gold
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácguǎn
Âm Hán Việt: quản
1.nhạc cụ
2.chạm ngọc hoặc vàng
mus. instr. · to polish jade or gold
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác