琐罗亚斯特
Phồn thể: 瑣羅亞斯特
Suǒ luó yà sī tè
Âm Hán Việt: toả la á tư đặc
1.Zoroaster
see 琐罗亚斯德
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 瑣羅亞斯特
Suǒ luó yà sī tè
Âm Hán Việt: toả la á tư đặc
1.Zoroaster
see 琐罗亚斯德
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác