理气化痰
Phồn thể: 理氣化痰
lǐ qì huà tán
Âm Hán Việt: lý khí hoá đàm
1.(Đông y) điều chỉnh 气 và hoá đờm
(TCM) to rectify 气 and transform phlegm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác