理想主义
Phồn thể: 理想主義
lǐ xiǎng zhǔ yì
Âm Hán Việt: lý tưởng chủ nghĩa
1.chủ nghĩa lý tưởng
idealism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 理想主義
lǐ xiǎng zhǔ yì
Âm Hán Việt: lý tưởng chủ nghĩa
1.chủ nghĩa lý tưởng
idealism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác