理化因素
lǐ huà yīn sù
Âm Hán Việt: lý hoá nhân tố
1.các yếu tố vật lý và hóa học
physical and chemical factors
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclǐ huà yīn sù
Âm Hán Việt: lý hoá nhân tố
1.các yếu tố vật lý và hóa học
physical and chemical factors
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác