球状蛋白质
Phồn thể: 球狀蛋白質
qiú zhuàng dàn bái zhì
Âm Hán Việt: cầu trạng đản bạch chất
1.protein hình cầu
globular protein
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác