球孢子菌病
qiú bāo zǐ jūn bìng
Âm Hán Việt: cầu bào tử khuẩn bệnh
1.bệnh nấm Coccidioidomycosis
Coccidioidomycosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácqiú bāo zǐ jūn bìng
Âm Hán Việt: cầu bào tử khuẩn bệnh
1.bệnh nấm Coccidioidomycosis
Coccidioidomycosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác