球
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
qiú
Âm Hán Việt: cầu
HSK 2
ball used for playing games (variant of 球)
danh từbộ 王
qiú
Âm Hán Việt: cầu
HSK 2lượng từ 个 场
1.quả bóng
2.hình cầu
3.địa cầu
4.trận bóng
5.trận đấu
ball · sphere · globe · ball game · match
danh từbộ 王
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác