班禅喇嘛
Phồn thể: 班禪喇嘛
Bān chán Lǎ ma
Âm Hán Việt: ban thiền lạt ma
1.Lạt ma Banthiền
Panchen Lama
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 班禪喇嘛
Bān chán Lǎ ma
Âm Hán Việt: ban thiền lạt ma
1.Lạt ma Banthiền
Panchen Lama
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác