班
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Bān
Âm Hán Việt: ban
HSK 2
1.họ Bān
surname Ban
danh từlượng từtên ngườibộ 王
bān
Âm Hán Việt: ban
HSK 2lượng từ 个
1.nhóm; lớp; khối
2.(quân sự) tiểu đội
3.ca làm việc
4.lượng từ cho nhóm người và các phương tiện giao thông theo lịch trình
team; class; grade · (military) squad · work shift · classifier for groups of people and scheduled transport vehicles
danh từlượng từtên ngườibộ 王
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác