珠胎暗结
Phồn thể: 珠胎暗結
zhū tāi àn jié
Âm Hán Việt: châu thai ám kết
to get pregnant out of wedlock
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 珠胎暗結
zhū tāi àn jié
Âm Hán Việt: châu thai ám kết
to get pregnant out of wedlock
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác