珠联璧合
Phồn thể: 珠聯璧合
zhū lián bì hé
Âm Hán Việt: châu liên bích hợp
1.ngọc kết thành dây (thành ngữ); kết hợp lý tưởng
2.cặp đôi hoàn hảo
string of pearl and jade (idiom); ideal combination · perfect pair
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác