珠玉在侧
Phồn thể: 珠玉在側
zhū yù zài cè
Âm Hán Việt: châu ngọc tại trắc
1.ngọc bên cạnh (thành ngữ); được bao quanh bởi thiên tài
gems at the side (idiom); flanked by genius
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác