珠流璧转
Phồn thể: 珠流璧轉
zhū liú bì zhuǎn
Âm Hán Việt: châu lưu bích chuyển
1.ngh. đen: ngọc trai chảy, ngọc bích chuyển (thành ngữ); ngh. bóng: sự trôi chảy của thời gian
2.nước chảy qua cầu
lit. pearl flows, jade moves on (idiom); fig. the passage of time · water under the bridge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác