珍禽奇兽
Phồn thể: 珍禽奇獸
zhēn qín qí shòu
Âm Hán Việt: trân cầm kỳ thú
1.động vật và chim quý hiếm
rare animals and birds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác