珍·奥斯汀
Phồn thể: 珍·奧斯汀
Zhēn · Ào sī tīng
1.Jane Austen (1775-1817), tiểu thuyết gia người Anh
2.cũng viết là 简·奥斯汀
Jane Austen (1775-1817), English novelist · also written 简·奥斯汀
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác