玻里尼西亚
Phồn thể: 玻里尼西亞
Bō lǐ ní xī yà
Âm Hán Việt: pha lý ni tây á
1.Polynesia (Đài Loan)
Polynesia (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 玻里尼西亞
Bō lǐ ní xī yà
Âm Hán Việt: pha lý ni tây á
1.Polynesia (Đài Loan)
Polynesia (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác