玻璃纤维
Phồn thể: 玻璃纖維
bō lí xiān wéi
Âm Hán Việt: pha ly tiêm duy
1.sợi thủy tinh
2.sợi kính
fiberglass; glass fiber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác