玻利维亚
Phồn thể: 玻利維亞
Bō lì wéi yà
Âm Hán Việt: pha lợi duy á
1.Bolivia
Bolivia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 玻利維亞
Bō lì wéi yà
Âm Hán Việt: pha lợi duy á
1.Bolivia
Bolivia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác