现金流量
Phồn thể: 現金流量
xiàn jīn liú liàng
Âm Hán Việt: hiện kim lưu lượng
1.dòng tiền mặt
cash flow
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 現金流量
xiàn jīn liú liàng
Âm Hán Việt: hiện kim lưu lượng
1.dòng tiền mặt
cash flow
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác