现实主义
Phồn thể: 現實主義
xiàn shí zhǔ yì
Âm Hán Việt: hiện thực chủ nghĩa
1.chủ nghĩa hiện thực
realism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 現實主義
xiàn shí zhǔ yì
Âm Hán Việt: hiện thực chủ nghĩa
1.chủ nghĩa hiện thực
realism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác