现场报道
Phồn thể: 現場報道
xiàn chǎng bào dào
Âm Hán Việt: hiện trường báo đạo
1.báo cáo tại chỗ
on-the-spot report
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 現場報道
xiàn chǎng bào dào
Âm Hán Việt: hiện trường báo đạo
1.báo cáo tại chỗ
on-the-spot report
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác