现代音乐
Phồn thể: 現代音樂
xiàn dài yīn yuè
Âm Hán Việt: hiện đại âm nhạc
1.nhạc hiện đại
2.nhạc đương đại
modern music · contemporary music
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác