现代新儒家
Phồn thể: 現代新儒家
Xiàn dài Xīn Rú jiā
Âm Hán Việt: hiện đại tân nho gia
1.Chủ nghĩa Tân Nho gia Hiện đại
2.xem thêm 新儒家
Modern New Confucianism · see also 新儒家
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác