现代形式
Phồn thể: 現代形式
xiàn dài xíng shì
Âm Hán Việt: hiện đại hình thức
1.hình thức hiện đại
the modern form
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 現代形式
xiàn dài xíng shì
Âm Hán Việt: hiện đại hình thức
1.hình thức hiện đại
the modern form
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác