环极涡旋
Phồn thể: 環極渦旋
huán jí wō xuán
Âm Hán Việt: hoàn cực oa hoàn
1.xoáy lốc vòng cực
circumpolar vortex
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 環極渦旋
huán jí wō xuán
Âm Hán Việt: hoàn cực oa hoàn
1.xoáy lốc vòng cực
circumpolar vortex
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác