环形结构
Phồn thể: 環形結構
huán xíng jié gòu
Âm Hán Việt: hoàn hình kết cấu
1.cấu trúc vòng
ring configuration
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 環形結構
huán xíng jié gòu
Âm Hán Việt: hoàn hình kết cấu
1.cấu trúc vòng
ring configuration
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác