环境影响评估
Phồn thể: 環境影響評估
huán jìng yǐng xiǎng píng gū
Âm Hán Việt: hoàn cảnh ảnh hưởng bình cổ
1.đánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT
2.viết tắt của 环评
environmental impact assessment EIA · abbr. to 环评
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác