环保主义者
Phồn thể: 環保主義者
huán bǎo zhǔ yì zhě
Âm Hán Việt: hoàn bảo chủ nghĩa giả
1.nhà hoạt động bảo vệ môi trường
environmentalist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác