玩忽职守
Phồn thể: 玩忽職守
wán hū zhí shǒu
Âm Hán Việt: ngoạn hốt chức thủ
1.sao nhãng nhiệm vụ
2.sơ suất trong nhiệm vụ
3.hành vi sai trái
to neglect one's duty · dereliction of duty · malpractice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác