玩儿花招
Phồn thể: 玩兒花招
wán r huā zhāo
Âm Hán Việt: ngoạn nhi hoa chiêu
1.chơi chiêu, trò bịp
to play tricks
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 玩兒花招
wán r huā zhāo
Âm Hán Việt: ngoạn nhi hoa chiêu
1.chơi chiêu, trò bịp
to play tricks
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác