玩儿得转
Phồn thể: 玩兒得轉
wán r dé zhuàn
Âm Hán Việt: ngoạn nhi đắc chuyến
1.xử lý được
2.đảm nhận nhiệm vụ
can handle it · up to the task
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác