玩儿不转
Phồn thể: 玩兒不轉
wán r bù zhuàn
Âm Hán Việt: ngoạn nhi bất chuyến
1.không xử lý được
2.không tìm ra cách (làm gì)
3.không đủ khả năng
can't handle it · can't find any way (of doing sth) · not up to the task
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác