玛莎拉蒂
Phồn thể: 瑪莎拉蒂
Mǎ shā lā dì
Âm Hán Việt: mã sa lạp đế
1.Maserati
Maserati
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 瑪莎拉蒂
Mǎ shā lā dì
Âm Hán Việt: mã sa lạp đế
1.Maserati
Maserati
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác