玛格丽特
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Mǎ gé lì tè
Âm Hán Việt: mã cách lệ đặc
1.Margaret (tên)
Margaret (name)
mǎ gé lì tè
Âm Hán Việt: mã cách lệ đặc
1.margarita (cocktail)
margarita (cocktail)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác