玎玲
dīng líng
Âm Hán Việt: đinh linh
1.(tượng thanh) leng keng
2.lách cách của trang sức
(onom.) ding-a-ling · clink of jewels
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác