王杨卢骆
Phồn thể: 王楊盧駱
Wáng Yáng Lú Luò
Âm Hán Việt: vương dương lô lạc
1.viết tắt của Vương Bột 王勃, Dương Quýnh 杨炯, Lư Chiếu Lân 卢照邻, và Lạc Tân Vương 骆宾王, tức "Sơ Đường Tứ Kiệt"
abbr. for Wang Bo 王勃, Yang Jiong 杨炯, Lu Zhaolin 卢照邻, and Luo Binwang 骆宾王, the Four Great Poets of the Early Tang
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác