王国聚会所
Phồn thể: 王國聚會所
Wáng guó Jù huì suǒ
Âm Hán Việt: vương quốc tụ hội sở
1.Phòng Nước Trời (nơi thờ phượng của Nhân Chứng Giê-hô-va)
Kingdom Hall (place of worship used by Jehovah's Witnesses)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác